incline em Vietnamita

pronúncia
n. trạng thái nghiêng, giốc
v. làm nghiêng, khuynh hướng, khom xuống

Frases De Exemplo

She inclined her head in greeting.
Cô ấy cuối đầu chào.
pronunciation pronunciation pronunciation Reportar um erro

Sinônimos
1. bend: influence, bias, predispose, dispose
2. slope: slant, grade, inclination
3. slant: lean, tilt, recline, slope, list



© dictionarist.com